아무 단어나 입력하세요!

"casks" in Vietnamese

thùng gỗ (ủ rượu)

Definition

Những thùng lớn, thường bằng gỗ, dùng để chứa hoặc ủ rượu vang, whisky hoặc các loại đồ uống khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cask' mang ý nghĩa trang trọng, chỉ dùng cho thùng gỗ ủ rượu vang hay whisky. Không dùng khi nói về thùng nhựa hoặc loại công nghiệp hiện đại.

Examples

The casks are full of wine.

Những **thùng gỗ** đầy rượu vang.

They aged the whiskey in wooden casks.

Họ ủ whisky trong **thùng gỗ**.

Several large casks stood in the old cellar.

Có vài **thùng gỗ** lớn đứng trong hầm rượu cũ.

All the old casks leaked a little, but the wine still tasted amazing.

Tất cả các **thùng gỗ** cũ đều bị rỉ một chút, nhưng rượu vẫn ngon tuyệt.

The winery uses French oak casks to give their wine a unique flavor.

Nhà máy rượu này dùng **thùng gỗ** sồi Pháp để tạo hương vị đặc biệt cho rượu vang.

You could smell whiskey as soon as you walked past the row of casks.

Ngay khi đi ngang dãy **thùng gỗ**, mùi whisky đã lan tỏa.