아무 단어나 입력하세요!

"caskets" in Vietnamese

quan tàihộp đựng đồ trang sức (loại trang trí)

Definition

Quan tài là chiếc hộp, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để đặt thi thể người đã khuất khi chôn cất hoặc hoả táng. Đôi khi, từ này cũng chỉ hộp đựng trang sức loại trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Casket’ chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ quan tài, còn ‘coffin’ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Nghĩa hộp trang sức rất hiếm gặp và thường xuất hiện trong bối cảnh cổ điển, nghệ thuật. Thường dùng trong hoàn cảnh tang lễ.

Examples

Three caskets were placed at the front of the church.

Ba chiếc **quan tài** được đặt phía trước nhà thờ.

The funeral home displays many types of caskets.

Nhà tang lễ trưng bày nhiều loại **quan tài** khác nhau.

They made caskets from both wood and metal.

Họ làm **quan tài** bằng cả gỗ và kim loại.

During the ceremony, the families placed flowers on the caskets.

Trong buổi lễ, các gia đình đặt hoa lên những **quan tài**.

The old mansion had a display of antique caskets used centuries ago.

Ngôi biệt thự cũ có trưng bày các **hộp đựng đồ trang sức** cổ xưa dùng từ nhiều thế kỷ trước.

People sometimes confuse jewelry boxes with small decorative caskets.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn giữa hộp trang sức và **hộp đựng đồ trang sức** nhỏ loại trang trí.