아무 단어나 입력하세요!

"cashews" in Vietnamese

hạt điều

Definition

Hạt điều là loại hạt ăn được có hình giống quả thận, lấy từ cây điều, thường được dùng làm món ăn vặt hoặc nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều là 'hạt điều'. Có thể gọi là 'hạt điều rang muối'. Thường xuất hiện trong món ăn vặt, salad, xào hoặc công thức thuần chay. Người dị ứng với hạt cần cẩn trọng.

Examples

I like to eat cashews as a snack.

Tôi thích ăn **hạt điều** như một món ăn vặt.

She bought some cashews at the market.

Cô ấy đã mua một ít **hạt điều** ở chợ.

There are cashews in this salad.

Có **hạt điều** trong món salad này.

Could you pass me the cashews? They’re my favorite snack!

Bạn có thể đưa cho tôi **hạt điều** không? Đây là món ăn vặt tôi thích nhất!

Some people are allergic to cashews, so always check before sharing.

Một số người bị dị ứng với **hạt điều**, nên hãy kiểm tra trước khi chia sẻ.

To make the sauce creamy, blend soaked cashews with water.

Để làm nước sốt sánh mịn, hãy xay nhuyễn **hạt điều** đã ngâm với nước.