아무 단어나 입력하세요!

"cash in on" in Vietnamese

tranh thủ kiếm lờitận dụng để kiếm lợi

Definition

Tận dụng một tình huống để kiếm tiền hoặc lợi ích, thường mang tính trục lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự trục lợi. Không nên dùng khi nói về bản thân.

Examples

They tried to cash in on the holiday season by selling decorations.

Họ đã cố **tranh thủ kiếm lời** mùa lễ hội bằng cách bán đồ trang trí.

Some companies cash in on popular movies by making similar products.

Một số công ty **tranh thủ kiếm lời** từ phim nổi tiếng bằng cách sản xuất sản phẩm tương tự.

He tried to cash in on his fame by writing a book.

Anh ấy đã cố **tranh thủ kiếm lời** từ danh tiếng của mình bằng cách viết sách.

Everyone wants to cash in on the latest tech boom.

Ai cũng muốn **tranh thủ kiếm lời** từ làn sóng công nghệ mới nhất.

You're just trying to cash in on her success, aren't you?

Bạn chỉ đang cố **tranh thủ kiếm lời** từ thành công của cô ấy, đúng không?

After the story went viral, several brands tried to cash in on the buzz.

Sau khi câu chuyện trở nên nổi tiếng, nhiều thương hiệu đã cố **tranh thủ kiếm lời** từ sự chú ý đó.