"case the joint" in Indonesian
Definition
Lén lút quan sát địa điểm kỹ lưỡng trước khi thực hiện hành vi phạm tội như trộm cắp.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho ý định phạm tội, không dùng cho việc lên kế hoạch tích cực. Thường gặp trong phim hoặc khi trò chuyện thân mật.
Examples
They decided to case the joint before breaking in.
Họ quyết định **do thám chỗ đó** trước khi đột nhập.
Two men were seen casing the joint last night.
Tối qua, hai người đàn ông bị phát hiện đang **do thám chỗ đó**.
The thieves spent days casing the joint before the robbery.
Bọn trộm đã dành nhiều ngày để **do thám chỗ đó** trước khi thực hiện vụ trộm.
We shouldn't talk here—someone might be casing the joint.
Chúng ta không nên nói chuyện ở đây—có thể ai đó đang **do thám chỗ này**.
That guy's been hanging around all day, probably casing the joint.
Cái gã đó quanh quẩn ở đây cả ngày, chắc đang **do thám chỗ này**.
Before the big hit, the crew spent every night casing the joint.
Trước phi vụ lớn, nhóm đó tối nào cũng **do thám chỗ đó**.