"carwash" in Vietnamese
rửa xetiệm rửa xe
Definition
Nơi hoặc máy dùng để rửa xe ô tô; cũng có thể chỉ việc rửa xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rửa xe' có thể là động từ hoặc danh từ, nhưng 'tiệm rửa xe' dùng cho cửa hàng/dịch vụ. Dùng tự nhiên trong đời sống hàng ngày.
Examples
I took my car to the carwash.
Tôi đã mang xe đi **rửa xe**.
The carwash was closed today.
Hôm nay **tiệm rửa xe** đóng cửa.
He works at a carwash on weekends.
Anh ấy làm việc ở **tiệm rửa xe** vào cuối tuần.
Let’s stop by the carwash before dinner.
Chúng ta ghé **tiệm rửa xe** trước bữa tối nhé.
There’s a new carwash that does everything automatically.
Có một **tiệm rửa xe** mới làm mọi thứ tự động.
My car gets so dusty—I really need a visit to the carwash.
Xe tôi bụi quá—tôi thật sự cần đi **rửa xe**.