아무 단어나 입력하세요!

"carved in stone" in Vietnamese

khắc vào đá

Definition

Nếu điều gì đó được 'khắc vào đá', nghĩa là nó đã cố định và không thể thay đổi. Thường sử dụng khi nói về quyết định, quy tắc hay kế hoạch lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ và hơi trang trọng. Thường dùng với 'not' ('không khắc vào đá') để chỉ điều gì đó vẫn còn thay đổi được. Chỉ dùng cho quy tắc, kế hoạch, quyết định chứ không dùng theo nghĩa đen.

Examples

The rules are not carved in stone; we can change them if needed.

Những quy tắc này không phải **khắc vào đá**; nếu cần chúng ta có thể thay đổi.

Our meeting time is not carved in stone yet.

Thời gian họp của chúng ta vẫn chưa **khắc vào đá**.

Nothing is carved in stone; things can always change.

Không có gì là **khắc vào đá**; mọi thứ đều có thể thay đổi.

Just because it was discussed doesn't mean it's carved in stone.

Chỉ vì đã thảo luận không có nghĩa là nó đã **khắc vào đá**.

Remember, these plans aren’t carved in stone; we can be flexible.

Nhớ rằng, những kế hoạch này không **khắc vào đá**; chúng ta có thể linh hoạt.

If it isn’t carved in stone, let’s keep our options open.

Nếu điều đó chưa **khắc vào đá** thì hãy giữ các lựa chọn mở.