아무 단어나 입력하세요!

"carry weight" in Vietnamese

có trọng lượngcó ảnh hưởng

Definition

Bày tỏ rằng ý kiến, lời nói hoặc tên tuổi của ai đó có ảnh hưởng lớn hoặc được xem trọng trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói ẩn dụ, không nói về trọng lượng thực; thường đi với 'ý kiến', 'tên tuổi', 'đề xuất'.

Examples

His opinion carries weight in the company.

Ý kiến của anh ấy **có trọng lượng** trong công ty.

This research carries weight in the scientific community.

Nghiên cứu này **có trọng lượng** trong cộng đồng khoa học.

Her name carries weight around here.

Tên cô ấy **có trọng lượng** ở đây.

Not every suggestion you make will carry weight with the team.

Không phải đề xuất nào của bạn cũng sẽ **có trọng lượng** với cả nhóm.

It doesn’t matter what I say—my words don’t carry weight here.

Tôi nói gì cũng không quan trọng—lời tôi ở đây không **có trọng lượng**.

His recommendation really carries weight with the hiring committee.

Sự giới thiệu của anh ấy thực sự **có trọng lượng** với hội đồng tuyển dụng.