아무 단어나 입력하세요!

"carry the weight of the world on your shoulders" in Vietnamese

mang gánh nặng của cả thế giới trên vai

Definition

Cảm giác như bản thân đang gánh mọi trách nhiệm, lo lắng hoặc vấn đề của cả thế giới trên vai mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, dùng khi ai đó đang quá áp lực với trách nhiệm. Thường dùng khi an ủi hay khuyên ai đó, ví dụ: "Don't carry the weight of the world on your shoulders." nghĩa là đừng tự ôm hết mọi khó khăn.

Examples

Sometimes it feels like I carry the weight of the world on my shoulders.

Đôi khi tôi cảm thấy như mình đang **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai**.

She looks tired, as if she carries the weight of the world on her shoulders.

Cô ấy trông mệt mỏi, như thể đang **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai**.

Don't carry the weight of the world on your shoulders; ask for help when you need it.

Đừng **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai**; hãy nhờ giúp đỡ khi cần.

After losing his job, he felt like he was carrying the weight of the world on his shoulders.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai**.

You don't have to carry the weight of the world on your shoulders all by yourself—let others support you.

Bạn không cần phải **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai một mình**—hãy để người khác giúp bạn.

When deadlines pile up at work, I start to feel like I'm carrying the weight of the world on my shoulders.

Khi nhiều thời hạn công việc dồn lại, tôi bắt đầu cảm thấy như đang **mang gánh nặng của cả thế giới trên vai**.