"carry the day" in Vietnamese
Definition
Thắng hoặc thành công, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ trang trọng và hơi cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc nói chuyện nghiêm túc. Thường dùng cho chiến thắng sau cuộc tranh đấu, không dùng cho chiến thắng nhỏ hàng ngày.
Examples
After a long debate, her arguments carried the day.
Sau một cuộc tranh luận dài, lập luận của cô ấy **chiếm ưu thế**.
His team worked hard to carry the day in the competition.
Đội của anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **giành chiến thắng** trong cuộc thi.
In the end, her ideas carried the day.
Cuối cùng, ý tưởng của cô ấy đã **chiếm ưu thế**.
Many doubted the team, but their spirit carried the day.
Nhiều người nghi ngờ đội, nhưng tinh thần của họ đã **giành chiến thắng**.
It wasn’t easy, but our persistence finally carried the day.
Không dễ đâu, nhưng sự kiên trì của chúng tôi cuối cùng đã **giành chiến thắng**.
The opposition had strong arguments, but the mayor’s vision carried the day.
Phe đối lập có lý lẽ mạnh, nhưng tầm nhìn của thị trưởng đã **chiếm ưu thế**.