아무 단어나 입력하세요!

"carry off" in Vietnamese

thành công thực hiệnmang đi (lấy trộm hoặc mang đi)

Definition

Làm thành công việc gì đó khó khăn hoặc ấn tượng; cũng có thể mang ai đó hoặc vật gì đi (thường là lấy trộm).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó làm được điều gì ấn tượng hoặc vượt trội ('carry off a performance' là trình diễn rất thành công). Không giống 'carry away' vì nhấn mạnh vào sự tự tin hoặc tài năng.

Examples

He managed to carry off the first prize in the contest.

Anh ấy đã **thành công thực hiện** để giành giải nhất trong cuộc thi.

The thief tried to carry off the painting, but was caught.

Tên trộm đã cố **mang đi** bức tranh nhưng bị bắt.

Few people could carry off such a bright color.

Ít ai có thể **mặc đẹp** màu rực rỡ như vậy.

She really knows how to carry off that bold outfit.

Cô ấy thật sự biết cách **mặc đẹp** bộ đồ táo bạo đó.

Pulling off a surprise party isn't easy, but they managed to carry it off flawlessly.

Tổ chức tiệc bất ngờ không dễ, nhưng họ đã **làm rất thành công**.

Despite the stress, he managed to carry off his speech with confidence.

Dù bị căng thẳng nhưng anh ấy vẫn **thực hiện bài phát biểu rất tự tin**.