"carry off" in Indonesian
Definition
Một là làm được thành công việc gì khó hoặc nổi bật; hai là mang ai hoặc vật gì đi, thường mang nghĩa lấy trộm hoặc buộc phải mang đi.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng nghĩa thành công nổi bật, tự tin ('carry off a performance' ~ biểu diễn thành công). Khác 'carry away' vì thường mang cảm giác có kỹ năng hoặc làm một cách ấn tượng.
Examples
He managed to carry off the first prize in the contest.
Anh ấy đã **thực hiện thành công** và giành giải nhất trong cuộc thi.
The thief tried to carry off the painting, but was caught.
Tên trộm cố **mang đi** bức tranh nhưng đã bị bắt.
Few people could carry off such a bright color.
Ít ai có thể **thực hiện thành công** màu sắc nổi như vậy.
She really knows how to carry off that bold outfit.
Cô ấy thật sự biết **thực hiện xuất sắc** bộ trang phục táo bạo đó.
Pulling off a surprise party isn't easy, but they managed to carry it off flawlessly.
Tổ chức tiệc bất ngờ không dễ, nhưng họ đã **thực hiện hoàn hảo**.
Despite the stress, he managed to carry off his speech with confidence.
Dù stress, anh ấy vẫn **trình bày bài phát biểu đầy tự tin**.