아무 단어나 입력하세요!

"carpooling" in Vietnamese

đi chung xe

Definition

Nhiều người cùng đi chung một xe ô tô đến cùng điểm đến, thường là đi làm hoặc đi học, để tiết kiệm chi phí, giảm tắc đường và bảo vệ môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các chuyến đi đều đặn như đi làm, đi học. Không giống như taxi hay dịch vụ đặt xe công nghệ; chi phí được chia đều cho mọi người.

Examples

We use carpooling to go to the office every day.

Chúng tôi sử dụng **đi chung xe** để đến văn phòng mỗi ngày.

Carpooling helps save money on gas.

**Đi chung xe** giúp tiết kiệm tiền xăng.

She started carpooling with her neighbors.

Cô ấy bắt đầu **đi chung xe** với hàng xóm.

Since we started carpooling, traffic feels less stressful in the mornings.

Từ khi chúng tôi bắt đầu **đi chung xe**, giao thông buổi sáng cảm thấy đỡ căng thẳng hơn.

Many apps make carpooling easy to organize with nearby people.

Nhiều ứng dụng giúp việc **đi chung xe** với người quanh bạn dễ dàng hơn.

I save time and meet new friends by carpooling to university.

Nhờ **đi chung xe** đến trường đại học, tôi tiết kiệm thời gian và làm quen nhiều bạn mới.