아무 단어나 입력하세요!

"carotene" in Vietnamese

caroten

Definition

Caroten là sắc tố tự nhiên màu cam hoặc đỏ có trong các loại thực vật, đặc biệt là cà rốt, và cơ thể có thể chuyển hóa thành vitamin A.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caroten' thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, dinh dưỡng, sức khỏe. Ngoài cà rốt, nó còn có ở nhiều loại rau củ khác; hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Carotene gives carrots their orange color.

**Caroten** làm cho cà rốt có màu cam.

Spinach also contains carotene.

Rau bina cũng chứa **caroten**.

Our bodies turn carotene into vitamin A.

Cơ thể chúng ta chuyển hóa **caroten** thành vitamin A.

People who eat too much carotene can get an orange tint to their skin.

Những người ăn quá nhiều **caroten** có thể da chuyển sang màu cam.

Carotene is popular with people looking for natural sources of vitamin A.

**Caroten** được nhiều người quan tâm khi muốn tìm nguồn vitamin A tự nhiên.

The bright color of sweet potatoes comes from their high carotene content.

Màu sắc rực rỡ của khoai lang là do chứa nhiều **caroten**.