아무 단어나 입력하세요!

"carnivals" in Vietnamese

lễ hội hóa tranglễ hội

Definition

Lễ hội hóa trang là những sự kiện lớn với âm nhạc, nhảy múa, trò chơi và diễu hành. Thường được tổ chức trước dịp lễ hoặc là sự kiện cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều lễ hội khác nhau. Có thể kết hợp với từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn như 'lễ hội mùa hè', 'lễ hội đường phố'. Ở Mỹ, 'carnival' cũng có thể là hội chợ giải trí tạm thời.

Examples

The city held two carnivals last year.

Năm ngoái, thành phố đã tổ chức hai **lễ hội hóa trang**.

Children love going to carnivals for the games and treats.

Trẻ em rất thích đi **lễ hội hóa trang** để chơi trò chơi và ăn quà vặt.

There are many carnivals happening during the summer.

Có rất nhiều **lễ hội hóa trang** diễn ra vào mùa hè.

We traveled to different towns to experience their unique carnivals.

Chúng tôi đã đi đến nhiều thị trấn khác nhau để trải nghiệm các **lễ hội hóa trang** độc đáo của họ.

Some carnivals feature elaborate costumes and music all night long.

Một số **lễ hội hóa trang** có trang phục cầu kỳ và âm nhạc suốt đêm.

I've never seen so many people dancing in the street as at those carnivals.

Tôi chưa từng thấy nhiều người nhảy múa trên phố như ở những **lễ hội hóa trang** đó.