아무 단어나 입력하세요!

"carnet" in Vietnamese

carnetsổ thông hànhtập végiấy tờ chính thức

Definition

Carnet là một loại sổ hoặc giấy tờ chính thức, thường dùng làm giấy thông hành, thẻ nhận dạng, hoặc tập vé. Cũng có thể là tập phiếu giảm giá hay giấy phép đi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carnet' thường chỉ xuất hiện trong văn bản hoặc môi trường chính thức, như giấy thông hành hoặc sổ vé. Không dùng thay cho 'thẻ' thông thường. 'Carnet de passage' là từ phổ biến khi nói về du lịch.

Examples

You need a carnet to enter this building.

Bạn cần **carnet** mới được vào tòa nhà này.

He showed his student carnet at the library desk.

Anh ấy đã trình **carnet** sinh viên ở quầy thư viện.

A travel carnet makes crossing borders easier.

**Carnet** du lịch giúp việc qua biên giới dễ dàng hơn.

Did you remember to bring your carnet for the event tonight?

Bạn có nhớ mang **carnet** cho sự kiện tối nay không?

My bus carnet only has one ticket left.

Tập vé xe buýt của tôi chỉ còn một vé.

Don't forget, your gym carnet expires at the end of the month.

Đừng quên, **carnet** phòng gym của bạn hết hạn vào cuối tháng này.