아무 단어나 입력하세요!

"carne" in Vietnamese

thịt

Definition

Thịt là phần thịt động vật được ăn, chủ yếu là cơ và đôi khi bao gồm nội tạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thịt' thường chỉ các loại thịt đỏ như bò, heo, cừu nhưng cũng có thể chỉ mọi loại thịt ăn được. Các món như 'carne asada' hay dùng nguyên tên, nhưng trong giao tiếp bình thường nên dùng 'thịt'.

Examples

Do you eat carne?

Bạn có ăn **thịt** không?

The restaurant serves grilled carne.

Nhà hàng phục vụ **thịt** nướng.

She does not eat carne for health reasons.

Cô ấy không ăn **thịt** vì lý do sức khỏe.

This stew tastes better with a little carne added.

Món hầm này ngon hơn khi thêm một chút **thịt**.

Many people avoid red carne for health or religious reasons.

Nhiều người tránh **thịt** đỏ vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.

On weekends, my family loves to barbecue different types of carne.

Cuối tuần, gia đình tôi thích nướng nhiều loại **thịt** khác nhau.