아무 단어나 입력하세요!

"carn" in Vietnamese

cố lêntuyệt vờigiỏi quá

Definition

'Carn' là từ lóng Australia dùng để cổ vũ, tán dương; mang ý nghĩa như 'tuyệt vời', 'cố lên'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, chủ yếu dùng khi cổ vũ thể thao hoặc cổ vũ bạn bè. 'Carn the team!' mang nghĩa cổ động như 'Cố lên đội mình!'. Không phổ biến ngoài nước Úc.

Examples

Carn, you can do it!

**Cố lên**, bạn làm được mà!

That was a carn goal!

Đó là một bàn thắng **tuyệt vời**!

Everyone shouted 'Carn the Swans!' at the match.

Mọi người đều hô lớn '**Cố lên** Swans!' trong trận đấu.

That's a carn way to celebrate your birthday!

Kỷ niệm sinh nhật như vậy thật là **tuyệt vời**!

Honestly, that was a carn move on their part.

Thật lòng mà nói, đó là một hành động **tuyệt vời** của họ.

If you win, we'll all yell 'Carn!' for you.

Nếu bạn thắng, chúng tôi sẽ cùng nhau hô '**Cố lên**!' cho bạn.