"carmel" in Vietnamese
Definition
'Carmel' thường bị nhầm với 'caramel' (kẹo ngọt hoặc siro). Ngoài ra, nó là tên riêng hoặc địa danh trong tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'caramel' khi nói về kẹo hay siro, còn 'Carmel' dành cho tên riêng hoặc địa danh. Không dùng 'carmel' để chỉ món ngọt.
Examples
I love the taste of carmel in my coffee.
Tôi thích vị **caramen** trong cà phê của mình.
We visited Carmel last summer; it's a beautiful town.
Mùa hè trước chúng tôi đã đến **Carmel**; đó là một thị trấn tuyệt đẹp.
Is carmel your favorite flavor of ice cream?
**Caramen** có phải là vị kem yêu thích của bạn không?
Some people accidentally write carmel when they mean 'caramel'.
Nhiều người vô tình viết **carmel** khi định ghi 'caramel'.
My aunt lives in Carmel by the Sea and loves the ocean.
Dì tôi sống ở **Carmel** bên bờ biển và rất yêu đại dương.
Be careful—the word 'carmel' is not standard in English for the candy.
Lưu ý—từ '**carmel**' không được dùng cho kẹo ngọt trong tiếng Anh tiêu chuẩn.