아무 단어나 입력하세요!

"carjack" in Vietnamese

cướp xe

Definition

Cướp xe bằng cách đe dọa hoặc tấn công người lái xe. Thường là hành động dùng vũ lực để cướp xe đang có người bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động cướp xe có kèm theo đe dọa hoặc tấn công trực tiếp. "Carjacking" là danh từ thể hiện hành động này.

Examples

Someone tried to carjack the vehicle last night.

Tối qua ai đó đã cố **cướp xe**.

The police arrested a man who tried to carjack a taxi.

Cảnh sát đã bắt một người đàn ông cố **cướp xe** taxi.

It is dangerous to carjack someone, and it is a serious crime.

**Cướp xe** người khác là hành động nguy hiểm và là tội nghiêm trọng.

He told the police he was carjacked at a red light.

Anh ấy nói với cảnh sát rằng mình đã bị **cướp xe** ở ngã tư đèn đỏ.

You hear stories about people getting carjacked, but you don't think it'll happen to you.

Bạn nghe nhiều câu chuyện về người bị **cướp xe**, nhưng không nghĩ điều đó sẽ xảy ra với mình.

The city issued warnings after several carjacking incidents downtown.

Chính quyền thành phố đã đưa ra cảnh báo sau nhiều vụ **cướp xe** ở trung tâm.