아무 단어나 입력하세요!

"cargoes" in Vietnamese

hàng hóa

Definition

Hàng hóa là các vật phẩm hoặc sản phẩm được vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải hoặc phương tiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hàng hóa" là từ trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực vận tải, xuất nhập khẩu, và hậu cần. Tránh nhầm lẫn với "tải" (load) vì "cargoes" dùng cho tổng thể hàng vận chuyển, không phải một lần vận chuyển riêng lẻ.

Examples

The ships were loaded with cargoes from different countries.

Các con tàu đã được chất đầy **hàng hóa** từ nhiều quốc gia khác nhau.

Some cargoes need to be kept cold during transport.

Một số **hàng hóa** cần được giữ lạnh trong quá trình vận chuyển.

The airplane carried valuable cargoes across the ocean.

Chiếc máy bay đã chở **hàng hóa** quý giá vượt đại dương.

After the storm, many of the cargoes had been damaged by seawater.

Sau cơn bão, nhiều **hàng hóa** đã bị hỏng do nước biển.

Certain cargoes, like chemicals, require special paperwork and handling.

Một số **hàng hóa**, như hóa chất, cần giấy tờ và xử lý đặc biệt.

The port's efficiency depends on how quickly it can unload incoming cargoes.

Hiệu quả của cảng phụ thuộc vào tốc độ dỡ **hàng hóa** đến.