아무 단어나 입력하세요!

"careful not to do" in Vietnamese

cẩn thận không làm

Definition

Dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó nên chú ý để tránh làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khuyên hoặc nhắc nhở, không phải mệnh lệnh trực tiếp. Hay dùng với động từ sau đó.

Examples

Be careful not to do anything dangerous.

Hãy **cẩn thận không làm** điều gì nguy hiểm.

Please be careful not to do that again.

Làm ơn **cẩn thận không làm** điều đó lần nữa nhé.

The teacher told us to be careful not to do our homework incorrectly.

Cô giáo nhắc chúng tôi **cẩn thận không làm** bài tập về nhà sai.

I was careful not to do anything that might upset her.

Tôi **cẩn thận không làm** gì khiến cô ấy buồn.

Try to be careful not to do too much at once—you might get overwhelmed.

Hãy **cẩn thận không làm** quá nhiều một lúc nhé—bạn có thể bị quá tải.

She was careful not to do anything that would break the rules.

Cô ấy **cẩn thận không làm** gì có thể vi phạm nội quy.