아무 단어나 입력하세요!

"care to dance" in Vietnamese

Bạn có muốn nhảy không?Muốn khiêu vũ không?

Definition

Một cách lịch sự và duyên dáng để mời ai đó nhảy cùng bạn, thường dùng trong các dịp xã hội hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này hơi trang trọng hoặc cổ điển, thường dùng một cách chơi đùa hoặc trong ngữ cảnh lãng mạn. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu thấy ở phim ảnh hoặc tiệc tùng.

Examples

He walked up and said, "Care to dance?"

Anh ấy tiến lại gần và nói: '**Bạn có muốn nhảy không?**'

At the party, she asked, "Care to dance with me?"

Ở bữa tiệc, cô ấy hỏi: '**Bạn có muốn nhảy với mình không?**'

Someone tapped my shoulder and whispered, "Care to dance?"

Ai đó chạm nhẹ vào vai tôi và thì thầm: '**Bạn có muốn nhảy không?**'

"Care to dance?" he said with a charming smile.

'**Bạn có muốn nhảy không?**' – anh ấy nói với nụ cười duyên dáng.

When the slow song started, someone leaned over and asked, "Care to dance?"

Khi bài hát chậm vang lên, có người nghiêng qua hỏi: '**Bạn có muốn nhảy không?**'

It's so classic to say "Care to dance?" at a fancy event.

Ở một sự kiện sang trọng, thật cổ điển khi nói '**Bạn có muốn nhảy không?**'