"care nothing about" in Vietnamese
Definition
Không quan tâm hoặc để ý đến điều gì đó chút nào; hoàn toàn thờ ơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách diễn đạt này khá mạnh và mang tính nhấn mạnh; phù hợp với văn viết hoặc khi cần lời phủ định mạnh mẽ.
Examples
She cares nothing about money or fame.
Cô ấy **hoàn toàn không quan tâm** đến tiền bạc hay danh tiếng.
I care nothing about what people say.
Tôi **hoàn toàn không quan tâm** người ta nói gì.
They care nothing about the rules.
Họ **hoàn toàn không quan tâm** đến luật lệ.
Honestly, I care nothing about celebrity gossip.
Thật ra, tôi **hoàn toàn không quan tâm** đến chuyện thị phi của người nổi tiếng.
He acts like he cares nothing about anyone’s opinion, but I’m not sure.
Anh ấy cư xử như thể **hoàn toàn không quan tâm** đến ý kiến của ai, nhưng tôi không chắc.
You can tell he cares nothing about making a good impression.
Bạn có thể thấy anh ấy **hoàn toàn không để ý** đến việc tạo ấn tượng tốt.