아무 단어나 입력하세요!

"cardiopulmonary" in Vietnamese

tim mạch phổi

Definition

Liên quan đến cả tim và phổi; từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế để chỉ những vấn đề, điều trị hoặc thủ thuật liên quan đến cả hai cơ quan này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong y học hoặc khoa học, ví dụ như 'cardiopulmonary resuscitation (CPR)'. Ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Doctors performed cardiopulmonary resuscitation after the patient collapsed.

Các bác sĩ đã thực hiện hồi sức **tim mạch phổi** sau khi bệnh nhân ngã quỵ.

The hospital has special equipment for cardiopulmonary support.

Bệnh viện có thiết bị đặc biệt để hỗ trợ **tim mạch phổi**.

Smoking increases the risk of cardiopulmonary diseases.

Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc các bệnh **tim mạch phổi**.

My uncle needed cardiopulmonary rehab after his surgery.

Chú tôi cần phục hồi chức năng **tim mạch phổi** sau ca phẫu thuật.

He specializes in cardiopulmonary medicine at the local clinic.

Anh ấy chuyên về y học **tim mạch phổi** tại phòng khám địa phương.

After the accident, her cardiopulmonary function was closely monitored.

Sau tai nạn, chức năng **tim mạch phổi** của cô ấy được theo dõi sát sao.