아무 단어나 입력하세요!

"cardiologist" in Vietnamese

bác sĩ tim mạch

Definition

Bác sĩ tim mạch là bác sĩ chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan tới tim.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'bác sĩ tim mạch' khi nói về bác sĩ chuyên về tim, không dùng cho bác sĩ đa khoa hay chuyên khoa khác. Thường nói 'khám bác sĩ tim mạch', 'hẹn với bác sĩ tim mạch'.

Examples

I have an appointment with the cardiologist tomorrow.

Ngày mai tôi có hẹn với **bác sĩ tim mạch**.

My father is a cardiologist in the hospital.

Bố tôi là **bác sĩ tim mạch** ở bệnh viện.

The cardiologist explained my test results.

**Bác sĩ tim mạch** đã giải thích kết quả xét nghiệm cho tôi.

If you have chest pain, you should see a cardiologist as soon as possible.

Nếu bạn bị đau ngực, nên gặp **bác sĩ tim mạch** càng sớm càng tốt.

Many cardiologists recommend regular exercise for a healthy heart.

Nhiều **bác sĩ tim mạch** khuyên nên tập thể dục thường xuyên để bảo vệ tim khỏe mạnh.

After the surgery, the cardiologist checked on me every morning.

Sau phẫu thuật, **bác sĩ tim mạch** đến kiểm tra tôi mỗi sáng.