아무 단어나 입력하세요!

"cardiogram" in Vietnamese

biểu đồ điện tâm đồđiện tâm đồ

Definition

Biểu đồ điện tâm đồ là bản ghi lại hoạt động điện của tim, thường dùng để kiểm tra sức khỏe tim mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, có thể gọi là 'điện tâm đồ' hay 'ECG', nhưng nói đến biểu đồ/kết quả ghi nhận chứ không phải thủ thuật kiểm tra. Dùng với các động từ như 'đọc', 'xem', 'ghi lại'.

Examples

The doctor looked at my cardiogram.

Bác sĩ đã xem **biểu đồ điện tâm đồ** của tôi.

A cardiogram can help find heart problems.

**Điện tâm đồ** có thể giúp phát hiện các vấn đề về tim.

I need to get a cardiogram before my surgery.

Tôi cần làm **điện tâm đồ** trước khi phẫu thuật.

The nurse said my cardiogram looked normal.

Y tá nói rằng **điện tâm đồ** của tôi bình thường.

They ordered a cardiogram because I had chest pain.

Họ chỉ định **điện tâm đồ** vì tôi bị đau ngực.

My last cardiogram showed some irregularities, so I have to see a specialist.

**Điện tâm đồ** lần trước của tôi có vài bất thường nên tôi phải gặp bác sĩ chuyên khoa.