아무 단어나 입력하세요!

"cardamom" in Vietnamese

bạch đậu khấu

Definition

Bạch đậu khấu là một loại gia vị lấy từ hạt của một số loài thực vật, có hương vị mạnh và ngọt, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Bạch đậu khấu thường được dùng trong món ngọt, món mặn, pha trà, và cả trong y học cổ truyền. Có thể mua nguyên quả hoặc dạng bột. Đừng nhầm lẫn với 'coriander', một loại gia vị khác.

Examples

I bought some cardamom at the market.

Tôi đã mua một ít **bạch đậu khấu** ở chợ.

Please add cardamom to the rice pudding.

Làm ơn cho thêm **bạch đậu khấu** vào chè gạo.

Cardamom is used in many Indian desserts.

**Bạch đậu khấu** được dùng trong nhiều món tráng miệng Ấn Độ.

The recipe calls for ground cardamom for extra flavor.

Công thức yêu cầu **bạch đậu khấu** xay để tăng hương vị.

Have you ever tried coffee with cardamom? It's delicious!

Bạn đã bao giờ thử cà phê với **bạch đậu khấu** chưa? Ngon lắm đấy!

You can crush the cardamom pods to release more aroma.

Bạn có thể đập dập quả **bạch đậu khấu** để hương thơm lan tỏa hơn.