아무 단어나 입력하세요!

"carbonate" in Vietnamese

cacbonatlàm sủi bọt (thêm khí CO₂)

Definition

Cacbonat là hợp chất hóa học chứa cacbon và oxy, thường có trong khoáng chất hoặc hòa tan trong nước. Động từ 'làm sủi bọt' nghĩa là thêm khí CO₂ vào nước uống để tạo bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cacbonat' khi nói về chất hóa học trong khoa học hoặc trong khoáng sản. Động từ 'làm sủi bọt' thường chỉ áp dụng với nước uống. Không nhầm với 'carbonated' (tính từ, chỉ nước uống có ga).

Examples

The drink was carbonated to make it fizzy.

Đồ uống được **làm sủi bọt** để tạo cảm giác có ga.

Limestone is mostly made of carbonate minerals.

Đá vôi chủ yếu gồm các khoáng chất **cacbonat**.

Some bacteria can carbonate water naturally.

Một số vi khuẩn có thể tự nhiên **làm sủi bọt** nước.

You need a special machine to carbonate your own drinks at home.

Bạn cần một máy chuyên dụng để **làm sủi bọt** đồ uống tại nhà.

If there's too much carbonate, your pool water can become cloudy.

Nếu có quá nhiều **cacbonat**, nước hồ bơi có thể bị vẩn đục.

We stopped the process early, so the soda didn’t carbonate properly.

Chúng tôi dừng quá trình sớm nên nước ngọt không được **làm sủi bọt** đúng cách.