아무 단어나 입력하세요!

"carbohydrate" in Vietnamese

carbohydratechất bột đường

Definition

Carbohydrate hay chất bột đường là thành phần trong các thực phẩm như bánh mì, cơm, mì, giúp cung cấp năng lượng chính cho cơ thể. Chúng bao gồm đường, tinh bột và chất xơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng, sức khỏe và khoa học. Chủ yếu sử dụng ở dạng số nhiều (carbohydrates). Có các cụm như 'complex carbohydrates' (carbohydrate phức hợp) và 'simple carbohydrates' (đường đơn). Đôi khi gọi tắt là 'carbs.'

Examples

Bread is high in carbohydrate.

Bánh mì có nhiều **carbohydrate**.

Rice is a common source of carbohydrate.

Cơm là nguồn **carbohydrate** phổ biến.

Fruit contains natural carbohydrate.

Trái cây chứa **carbohydrate** tự nhiên.

I'm cutting back on carbohydrates to lose weight.

Tôi đang giảm ăn **carbohydrates** để giảm cân.

Pasta is my favorite carbohydrate food.

Mì là món **carbohydrate** tôi yêu thích.

Some athletes load up on carbohydrates before a big race.

Một số vận động viên nạp nhiều **carbohydrates** trước cuộc thi lớn.