아무 단어나 입력하세요!

"carat" in Vietnamese

carat

Definition

Carat là đơn vị dùng để đo trọng lượng đá quý, đặc biệt là kim cương. Từ này cũng dùng để chỉ độ tinh khiết của vàng nhưng với cách tính khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Carat' dùng cho đá quý là trọng lượng (1 carat = 200 miligam); với vàng là độ tinh khiết (ví dụ: 'vàng 24 carat' là vàng nguyên chất). Không nhầm lẫn giữa hai cách dùng. Đây là từ trang trọng, chuyên ngành.

Examples

This diamond is one carat.

Viên kim cương này là một **carat**.

She bought a gold ring with 18 carat purity.

Cô ấy đã mua một chiếc nhẫn vàng có độ tinh khiết 18 **carat**.

One carat equals 200 milligrams.

Một **carat** bằng 200 miligam.

She dreams of getting a two carat diamond as an engagement ring.

Cô ấy mơ được nhận một chiếc nhẫn đính hôn có kim cương hai **carat**.

You can really see the difference when a stone is half a carat larger.

Bạn có thể thực sự thấy sự khác biệt khi một viên đá lớn hơn nửa **carat**.

Most wedding bands are made of 14 carat gold, which is strong enough for daily wear.

Hầu hết nhẫn cưới đều làm từ vàng 14 **carat**, đủ bền để đeo hàng ngày.