"capuchin" in Vietnamese
Definition
Khỉ mũ là loài khỉ nhỏ, thông minh ở Trung và Nam Mỹ, nổi bật với đầu tròn và khuôn mặt sinh động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về loài khỉ; kết hợp phổ biến là 'khỉ mũ'. Không nhầm lẫn với 'cappuccino'.
Examples
The capuchin has a white face and dark fur.
**Khỉ mũ** có mặt trắng và lông tối màu.
Many capuchins live in the rainforest.
Nhiều **khỉ mũ** sống trong rừng mưa nhiệt đới.
A capuchin can use tools to find food.
Một **khỉ mũ** có thể dùng công cụ để tìm thức ăn.
Have you ever seen a capuchin at the zoo? They're super clever!
Bạn đã bao giờ thấy **khỉ mũ** ở sở thú chưa? Chúng rất thông minh đấy!
The movie had a trained capuchin that stole the show.
Trong phim có một **khỉ mũ** huấn luyện làm diễn viên nổi bật.
Turns out, the capuchins figured out how to open the box without help.
Hóa ra, **những con khỉ mũ** đã tự tìm ra cách mở hộp mà không cần giúp đỡ.