"captors" in Vietnamese
Definition
Những người bắt giữ hoặc giam cầm ai đó một cách trái phép, thường dùng vũ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tin tức, các bài viết về tội phạm như bắt cóc, không dùng cho bắt giữ hợp pháp của cảnh sát.
Examples
The captors kept the hostages in a small room.
**Kẻ bắt giữ** đã nhốt các con tin trong một căn phòng nhỏ.
The police are looking for the captors.
Cảnh sát đang truy tìm **kẻ bắt giữ**.
After one week, the captors released the prisoner.
Sau một tuần, **kẻ giam giữ** đã thả tù nhân.
She managed to escape from her captors in the middle of the night.
Cô ấy đã trốn thoát khỏi **kẻ bắt giữ** vào giữa đêm.
The captors demanded a large ransom from the family.
**Kẻ giam giữ** đã yêu cầu một khoản tiền chuộc lớn từ gia đình.
Rumors say the captors have moved to another country.
Có tin đồn rằng **kẻ bắt giữ** đã chuyển sang nước khác.