아무 단어나 입력하세요!

"captains" in Vietnamese

đội trưởngthuyền trưởngcơ trưởng

Definition

'Captains' chỉ những người lãnh đạo hoặc chịu trách nhiệm cho tàu, đội thể thao, máy bay hoặc một nhóm; là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lãnh đạo tàu, đội thể thao, máy bay. Cụm phổ biến: 'đội trưởng', 'thuyền trưởng', 'cơ trưởng'. Không dùng cho các cấp cao hơn trong quân đội.

Examples

The captains met before the soccer match.

Các **đội trưởng** gặp nhau trước trận bóng đá.

There are two captains on the ship today.

Hôm nay trên tàu có hai **thuyền trưởng**.

Both basketball teams have strong captains.

Cả hai đội bóng rổ đều có **đội trưởng** mạnh.

The captains discussed strategy in the locker room before the big game.

Các **đội trưởng** đã bàn chiến lược trong phòng thay đồ trước trận đấu lớn.

On long flights, sometimes the two captains take turns flying the plane.

Trong các chuyến bay dài, đôi khi hai **cơ trưởng** thay phiên nhau lái máy bay.

Both captains inspired their teams with powerful speeches before the match.

Cả hai **đội trưởng** đã truyền cảm hứng cho đội bằng những lời phát biểu mạnh mẽ trước trận đấu.