아무 단어나 입력하세요!

"caps" in Vietnamese

mũ lưỡi trainắpchữ in hoa

Definition

'Caps' là số nhiều của 'cap', chỉ mũ (đặc biệt là mũ thể thao), nắp chai, hoặc các chữ cái in hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Caps' hay dùng chỉ mũ thể thao, như 'mũ bóng chày'. Trong viết, 'all caps' nghĩa là viết HOA toàn bộ. Không nhầm với 'capsule' (viên nang) hoặc 'caption' (chú thích).

Examples

She wears different caps every day.

Cô ấy đội nhiều loại **mũ lưỡi trai** khác nhau mỗi ngày.

Please put the caps back on the bottles.

Làm ơn đậy lại **nắp** các chai.

The title should be in caps.

Tiêu đề nên viết bằng **chữ in hoa**.

Can you hand me one of those baseball caps?

Bạn đưa cho mình một **mũ bóng chày** kia được không?

Don't lose the caps or your drinks will spill everywhere.

Đừng làm mất **nắp**, kẻo nước sẽ đổ ra khắp nơi.

People sometimes text in all caps to show they're shouting online.

Mọi người đôi khi nhắn tin bằng **chữ in hoa** để thể hiện họ đang hét lên trên mạng.