아무 단어나 입력하세요!

"capricorn" in Vietnamese

Ma Kết

Definition

Ma Kết là một trong mười hai cung hoàng đạo, thường được biểu tượng bởi con dê. Những người sinh từ 22/12 đến 19/1 thuộc cung Ma Kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong chiêm tinh và tử vi. 'Ma Kết' có thể chỉ cung hoàng đạo hoặc người thuộc cung này. Thường được viết hoa đầu.

Examples

My zodiac sign is Capricorn.

Cung hoàng đạo của tôi là **Ma Kết**.

She was born under Capricorn.

Cô ấy sinh dưới cung **Ma Kết**.

December 25th is a Capricorn birthday.

Ngày 25 tháng 12 là sinh nhật của một **Ma Kết**.

I heard Capricorns are really hardworking and practical.

Tôi nghe nói những người **Ma Kết** rất chăm chỉ và thực tế.

Are you a Capricorn? That explains a lot!

Bạn là **Ma Kết** à? Vậy thì dễ hiểu rồi!

My best friend and I are both Capricorns.

Cả tôi và bạn thân đều là **Ma Kết**.