아무 단어나 입력하세요!

"capricious" in Vietnamese

thất thườnghay thay đổi

Definition

Chỉ người hoặc vật thường xuyên thay đổi bất ngờ, không có lý do rõ ràng và khó đoán trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn viết, thường mô tả người, thời tiết hay quyết định không ổn định, dễ thay đổi, không đáng tin cậy.

Examples

The weather here is very capricious.

Thời tiết ở đây rất **thất thường**.

Children can be capricious in their moods.

Tâm trạng của trẻ em có thể rất **thất thường**.

She made a capricious choice and changed her mind again.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định **thất thường** rồi lại đổi ý.

His capricious behavior makes him difficult to trust.

Hành vi **thất thường** của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng.

A capricious boss can make working life stressful for everyone.

Sếp **thất thường** có thể khiến công việc trở nên căng thẳng cho mọi người.

Sometimes, life just feels capricious and out of our control.

Đôi khi cuộc sống thật **thất thường** và vượt khỏi tầm kiểm soát của chúng ta.