아무 단어나 입력하세요!

"capper" in Indonesian

cao trào kết thúcmáy đóng nắp chai

Definition

'Capper' là phần cao trào cuối cùng làm cho câu chuyện hoặc sự kiện trở nên nổi bật, hoặc còn chỉ máy đóng nắp chai trong nhà máy.

Usage Notes (Indonesian)

'Capper' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh đoạn kết đặc biệt trong câu chuyện, hoặc để nói về máy trong nhà máy. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The final goal was the capper to an exciting game.

Bàn thắng cuối cùng là **cao trào kết thúc** của trận đấu gay cấn.

He works as a capper in a bottling plant.

Anh ấy làm việc như một **máy đóng nắp chai** tại nhà máy đóng chai.

The story had a real capper at the end.

Cuối câu chuyện có một **cao trào kết thúc** thực sự.

Losing his keys was the capper to a really bad day.

Việc mất chìa khoá là **cao trào kết thúc** cho một ngày cực kỳ tệ hại.

The company bought a new capper to speed up production.

Công ty đã mua một **máy đóng nắp chai** mới để đẩy nhanh sản xuất.

And the capper—he forgot her birthday, too!

Và **cao trào kết thúc**—anh ta còn quên luôn sinh nhật của cô ấy!