아무 단어나 입력하세요!

"cappella" in Vietnamese

a cappella

Definition

Hát hoặc biểu diễn âm nhạc chỉ bằng giọng hát mà không có nhạc cụ nào đi kèm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'a cappella', phổ biến ở hợp xướng và nhóm hát. Không áp dụng cho biểu diễn nhạc cụ.

Examples

The choir sang cappella at the concert.

Dàn hợp xướng đã hát **a cappella** trong buổi hòa nhạc.

We practiced singing cappella before the show.

Chúng tôi đã tập hát **a cappella** trước buổi diễn.

She loves listening to cappella music online.

Cô ấy thích nghe nhạc **a cappella** trên mạng.

Have you ever heard that group perform cappella? They’re amazing!

Bạn đã từng nghe nhóm đó biểu diễn **a cappella** chưa? Họ tuyệt vời lắm!

Singing cappella is a real challenge, but it sounds beautiful when done right.

Hát **a cappella** là một thử thách thực sự, nhưng khi làm tốt thì nghe rất hay.

They started the ceremony with an emotional cappella performance.

Họ đã mở màn buổi lễ bằng một tiết mục **a cappella** đầy cảm xúc.