"capitulation" in Vietnamese
Definition
Capitulation là hành động đầu hàng hoặc nhượng bộ, nhất là khi chịu sức ép hay trước đối thủ. Thuật ngữ này dùng cả trong chiến tranh lẫn trong các cuộc thương lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Capitulation' là từ trang trọng, thường gặp trong lịch sử, chính trị hoặc các tình huống pháp lý. Ngoài nghĩa thực, nó còn dùng ẩn dụ cho việc chấp nhận thua cuộc trong tranh cãi.
Examples
The army announced its capitulation after days of fighting.
Quân đội tuyên bố **đầu hàng** sau nhiều ngày chiến đấu.
Negotiations ended in capitulation to the other side's demands.
Đàm phán kết thúc bằng **nhượng bộ** trước yêu cầu của bên kia.
Her resignation felt like a capitulation to the pressure at work.
Việc cô ấy từ chức giống như một **sự nhượng bộ** trước áp lực ở nơi làm việc.
After weeks of arguing, his final email sounded like total capitulation.
Sau nhiều tuần tranh cãi, email cuối cùng của anh ấy nghe giống như sự **nhượng bộ** hoàn toàn.
Financial capitulation in the market can signal a big change is coming.
**Sự đầu hàng** tài chính trên thị trường có thể báo hiệu sắp có thay đổi lớn.
The team’s late-game mistakes led to an embarrassing capitulation.
Những sai lầm cuối trận khiến đội rơi vào một **sự đầu hàng** đáng xấu hổ.