아무 단어나 입력하세요!

"capitals" in Vietnamese

thủ đôchữ in hoa

Definition

'Capitals' có thể nói về thành phố quan trọng nhất của một quốc gia (nơi có chính phủ) hoặc các chữ cái viết hoa trong văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy bối cảnh, từ này có thể chỉ 'thủ đô' hoặc 'chữ in hoa'. Khi học tiếng Anh hay biên tập, 'chữ in hoa' rất hay gặp. Không dùng từ này với nghĩa 'tài sản'.

Examples

Many countries have beautiful capitals.

Nhiều quốc gia có những **thủ đô** đẹp.

Please write your name in capitals.

Vui lòng viết tên bạn bằng **chữ in hoa**.

London and Paris are famous capitals in Europe.

London và Paris là những **thủ đô** nổi tiếng ở châu Âu.

You need to fill out this entire form using capitals only.

Bạn cần điền toàn bộ mẫu này chỉ bằng **chữ in hoa**.

I've visited three different capitals this year alone.

Chỉ trong năm nay, tôi đã ghé thăm ba **thủ đô** khác nhau.

Sometimes, typing in all capitals sounds like you’re shouting online.

Đôi khi, khi gõ bằng tất cả **chữ in hoa**, trông như bạn đang la hét trên mạng.