아무 단어나 입력하세요!

"capillary" in Vietnamese

mao mạchmao quản

Definition

Mao mạch là mạch máu cực nhỏ nối giữa động mạch nhỏ và tĩnh mạch nhỏ, cho phép trao đổi chất giữa máu và mô. Từ này cũng có thể chỉ bất kỳ ống hoặc sợi cực mảnh nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học và kỹ thuật. 'capillary action' chỉ hiện tượng chất lỏng tự chuyển động trong ống rất nhỏ. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Blood travels through tiny capillaries to reach every cell.

Máu đi qua các **mao mạch** nhỏ để đến từng tế bào.

An injury to a capillary may cause a small bruise.

Tổn thương một **mao mạch** có thể gây vết bầm nhỏ.

Capillary action can make water move up a thin tube.

Hiện tượng **mao mạch** có thể làm nước tự động dâng lên trong ống nhỏ.

Doctors check your capillaries to see if your blood is flowing properly.

Bác sĩ kiểm tra các **mao mạch** của bạn để xem máu lưu thông tốt không.

A broken capillary on your skin can look like a tiny red line.

Một **mao mạch** bị vỡ trên da có thể trông như một đường đỏ nhỏ.

Plants use capillary action to absorb water from their roots.

Cây sử dụng hiện tượng **mao quản** để hấp thụ nước từ rễ.