아무 단어나 입력하세요!

"capable" in Vietnamese

có khả năng

Definition

Có kỹ năng, năng lực hoặc phẩm chất cần thiết để làm tốt việc gì đó. Cũng dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì có thể làm được điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'capable of + V-ing/danh từ' hoặc 'capable person'. Mang tính khen ngợi nhưng khách quan, thực tế hơn 'talented'. Dùng cho người, nhóm, máy móc hoặc hành động.

Examples

She is capable of doing the job alone.

Cô ấy **có khả năng** làm công việc đó một mình.

This machine is capable of printing color photos.

Máy này **có khả năng** in ảnh màu.

He is young, but very capable.

Anh ấy còn trẻ nhưng rất **có khả năng**.

Don’t worry—she’s more than capable of handling the situation.

Đừng lo—cô ấy hoàn toàn **có khả năng** xử lý tình huống đó.

He may seem quiet, but he’s incredibly capable.

Anh ấy có thể trông ít nói, nhưng thực sự rất **có khả năng**.

I know the task looks hard, but we’re capable of figuring it out.

Tôi biết nhiệm vụ trông khó, nhưng chúng ta **có khả năng** giải quyết được.