아무 단어나 입력하세요!

"capa" in Indonesian

cái áo choànglớp phủ

Definition

'Cái áo choàng' là loại áo khoác bên ngoài mặc trên vai, thường để giữ ấm hoặc cho hóa trang. Từ này cũng có nghĩa là lớp phủ hoặc bảo vệ bên ngoài vật gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

'Cái áo choàng' dùng cho trang phục; 'lớp phủ' dùng trong nghĩa bảo vệ. Không nhầm với 'cape' (địa lý) hay 'cap' (mũ).

Examples

The magician wore a black capa on stage.

Ảo thuật gia mặc một **cái áo choàng** đen trên sân khấu.

She put a plastic capa over the book to protect it.

Cô ấy bọc một **lớp phủ** nhựa lên sách để bảo vệ.

There was a thin capa of dust on the table.

Trên bàn có một **lớp** bụi mỏng.

Superheroes always seem to have a bright red capa.

Siêu anh hùng luôn có **cái áo choàng** đỏ rực rỡ.

Can you wash the rain capa before our next trip?

Bạn có thể giặt **áo mưa** trước chuyến đi tới không?

After painting, there’s usually a sticky capa left on the walls.

Sau khi sơn, thường còn lại một **lớp** dính trên tường.