"cap off" in Vietnamese
Definition
Kết thúc một việc gì đó theo cách đặc biệt hoặc ấn tượng, thường là phần cuối cùng của một sự kiện hay chuỗi sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, nhấn mạnh kết thúc đẹp hoặc ấn tượng. Không nhầm lẫn với 'cap' (nắp, mũ).
Examples
We capped off the evening with a movie.
Chúng tôi **kết lại** buổi tối bằng một bộ phim.
She capped off her speech with a funny story.
Cô ấy **kết lại** bài phát biểu bằng một câu chuyện hài hước.
The team capped off the season with a big win.
Đội đã **kết lại** mùa giải bằng một chiến thắng lớn.
Let’s cap off the trip with one last amazing meal.
Hãy **kết lại** chuyến đi này bằng một bữa ăn tuyệt vời cuối cùng nào.
He capped off his concert by playing his biggest hit.
Anh ấy đã **kết lại** buổi hòa nhạc bằng cách chơi bản hit lớn nhất của mình.
To cap off a long day, they relaxed by the fire.
Để **kết lại** một ngày dài, họ thư giãn bên lửa.