아무 단어나 입력하세요!

"cap off" in Indonesian

kết thúc bằng (điều gì đó đặc biệt)

Definition

Kết thúc một việc gì đó theo cách đặc biệt hoặc gây ấn tượng, thường ở phần cuối cùng của một sự kiện hoặc chuỗi.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nói về kết thúc đặc biệt hoặc ấn tượng. Đừng nhầm với 'cap' (nắp, mũ).

Examples

We capped off the evening with a movie.

Chúng tôi **kết thúc** buổi tối bằng một bộ phim.

She capped off her speech with a funny story.

Cô ấy **kết thúc** bài phát biểu bằng một câu chuyện hài hước.

The team capped off the season with a big win.

Đội đã **kết thúc** mùa giải với một chiến thắng lớn.

Let’s cap off the trip with one last amazing meal.

Hãy **kết thúc** chuyến đi bằng một bữa ăn cuối tuyệt vời nào.

He capped off his concert by playing his biggest hit.

Anh ấy đã **kết thúc** buổi hòa nhạc bằng bản hit lớn nhất.

To cap off a long day, they relaxed by the fire.

Để **kết thúc** một ngày dài, họ thư giãn bên lửa.