"cap it off" in Vietnamese
Definition
Kết thúc một chuỗi sự kiện hoặc hoạt động bằng một điều gì đó đặc biệt hoặc ấn tượng. Thường để nhấn mạnh khoảnh khắc nổi bật nhất ở cuối cùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời kể chuyện, không trang trọng. Xuất hiện sau khi liệt kê các sự kiện, nhấn mạnh điều nổi bật cuối cùng. Không dùng nghĩa đen.
Examples
We had a big dinner, and to cap it off, we had chocolate cake.
Chúng tôi dùng bữa tối lớn, và **kết lại**, có cả bánh sô-cô-la.
He broke his phone, lost his wallet, and to cap it off, it rained all day.
Anh ấy làm vỡ điện thoại, mất ví, và **kết lại**, trời mưa cả ngày.
The show was fun, and they gave us free tickets to cap it off.
Chương trình rất vui, và **kết lại**, họ còn tặng chúng tôi vé miễn phí.
We had a crazy travel day—missed flights, lost bags, and to cap it off, the hotel didn’t have our reservation.
Chúng tôi có một ngày du lịch điên rồ — lỡ chuyến bay, mất hành lý, và **kết lại**, khách sạn không có đặt chỗ cho chúng tôi.
She threw me a surprise party, and to cap it off, all my friends were there waiting.
Cô ấy tổ chức tiệc bất ngờ cho tôi, và **kết lại**, tất cả bạn bè tôi đều có mặt.
I spilled coffee on my shirt, missed the bus, and, to cap it off, my meeting was canceled.
Tôi làm đổ cà phê lên áo, lỡ chuyến xe buýt, và **kết lại**, cuộc họp bị hủy.