아무 단어나 입력하세요!

"canuck" in Vietnamese

Canuckngười Canada (thân mật)

Definition

Một biệt danh thân mật, thường được dùng để gọi người Canada hoặc đội thể thao Canada.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, phù hợp dùng trong giao tiếp không trang trọng với người Canada hoặc khi nhắc đến đội thể thao; cẩn thận khi người nước ngoài sử dụng, có thể gây khó chịu.

Examples

My uncle is a proud Canuck.

Chú tôi là một **Canuck** đầy tự hào.

She cheers for the Vancouver Canucks.

Cô ấy cổ vũ cho đội Vancouver **Canucks**.

That man is a true Canuck.

Người đàn ông đó là một **Canuck** thực thụ.

Some Canucks love to joke about the cold Canadian weather.

Một số **Canuck** thích đùa về thời tiết lạnh ở Canada.

You can always spot a Canuck by their politeness.

Bạn luôn có thể nhận ra một **Canuck** nhờ sự lịch sự của họ.

“Hey, you’re a Canuck too? Small world!”

“Ê, bạn cũng là **Canuck** à? Thế giới thật nhỏ!”