아무 단어나 입력하세요!

"canton" in Vietnamese

canton (phân khu hành chính)Canton (tên cũ của Quảng Châu)

Definition

Canton là một đơn vị hành chính tương tự tỉnh hoặc bang, đặc biệt phổ biến ở Thụy Sĩ. Ngoài ra, 'Canton' cũng từng là tên tiếng Anh của thành phố Quảng Châu (Trung Quốc).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'canton' thường dùng trong văn bản chính thức về các vùng của Thụy Sĩ; khi nhắc đến Trung Quốc, nó mang nghĩa Quảng Châu cũ. Hãy chú ý tránh nhầm lẫn hai nghĩa này.

Examples

Switzerland is divided into 26 cantons.

Thụy Sĩ được chia thành 26 **canton**.

Each canton has its own government.

Mỗi **canton** có chính phủ riêng.

Geneva is a well-known canton in Switzerland.

Geneva là một **canton** nổi tiếng ở Thụy Sĩ.

He grew up in a small canton near the Alps.

Anh ấy lớn lên ở một **canton** nhỏ gần dãy Alps.

The laws may differ from one canton to another.

Luật có thể khác nhau giữa các **canton**.

Historically, 'Canton' was also the English name for Guangzhou in China.

Lịch sử ghi lại 'Canton' từng là tên tiếng Anh của Quảng Châu, Trung Quốc.