"canto" in Vietnamese
Definition
Nơi hai đường thẳng hoặc bề mặt gặp nhau, như góc phòng hoặc góc của một vật. Trong thơ ca, còn chỉ một phần hoặc đoạn của bài thơ dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Góc' thường dùng khi nói về góc phòng, vật, hay đường phố. Trong thơ ca, 'khúc' hoặc 'phần' chỉ các đoạn lớn trong bài thơ dài. Không dùng để chỉ 'bài hát'.
Examples
There’s a chair in the canto of the room.
Có một chiếc ghế ở **góc** phòng.
The cat hides in the canto every time it’s scared.
Mỗi khi sợ, con mèo lại trốn vào **góc**.
Please put the plant in that canto.
Vui lòng đặt cây ở **góc** đó.
She stood quietly in the canto, waiting for her friend.
Cô ấy đứng yên lặng ở **góc**, chờ bạn mình.
This old shelf fits perfectly in the canto by the window.
Chiếc giá cũ này vừa vặn ở **góc** cạnh cửa sổ.
The poem’s first canto sets the scene for the whole story.
**Khúc** đầu tiên của bài thơ đặt bối cảnh cho toàn câu chuyện.